hồn bạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng lụa trắng dùng trong tang lễ xưa: "Hồn bạch" là một miếng lụa trắng được đặt lên ngực người sắp qua đời. Sau khi người đó mất, miếng lụa này được kết lại thành hình người để thờ cúng trong vòng ba năm, theo phong tục cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo tục lệ cổ, gia đình đặt hồn bạch lên ngực ông cụ trước khi ông trút hơi thở cuối cùng. (Theo phong tục xưa, gia đình đặt hồn bạch lên ngực ông cụ trước khi ông trút hơi thở cuối cùng.)
- Sau tang lễ, hồn bạch được thờ trên bàn thờ gia tiên. (Sau tang lễ, hồn bạch được thờ trên bàn thờ gia tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: Từ "hồn bạch" chủ yếu xuất hiện trong văn bản, sách vở mô tả phong tục tang lễ cổ truyền của Việt Nam và không còn phổ biến trong đời sống hiện đại.
- Tập tục dùng hồn bạch ngày nay hầu như không còn. (Tập tục dùng hồn bạch ngày nay hầu như không còn.)
Biến thể và từ gần giống
- Linh vị / Bài vị (danh từ): Tấm thẻ ghi tên, chức tước của người đã khuất để thờ cúng, là vật thờ phổ biến hơn thay thế cho hồn bạch.
- Hồn phách (danh từ): Chỉ phần tinh thần, linh hồn của con người (khác hoàn toàn với "hồn bạch" là một vật thể).
Từ đồng nghĩa
- Hình nhân thế mạng (bằng lụa): Cách gọi mô tả chức năng của hồn bạch.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa hẹp và cụ thể: "Hồn bạch" có nghĩa rất hẹp, chỉ một vật dụng cụ thể trong một nghi lễ tang ma cụ thể của người Việt xưa. Từ này không dùng với nghĩa bóng hay trong các ngữ cảnh khác.
- Dấu ấn văn hóa: Từ này phản ánh một tín ngưỡng dân gian cổ, tin rằng có thể gửi gắm linh hồn người chết vào một vật thể (ở đây là miếng lụa) để thờ cúng trong một thời gian nhất định trước khi làm lễ mãn tang.
- Miếng lụa trắng để trên ngực người sắp chết sau kết lại thành hình người để thờ trong ba năm (cũ).